Bản dịch của từ 鬠 trong tiếng Việt
鬠
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuò | ㄎㄨㄛˋ | k | uo | thanh huyền |
鬠 (Trạng từ)
【kuò】
01
Để cài cúc ở phía trên
打一个顶结
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【QUÁI】
- Các biến thể:
- 䯤, 髺
- Hình thái radical:
- ⿱髟會
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノノ丶一丨フ丨丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銛
秮
擴
括
萿
筈
䯺
廓
䄑
挄
秳
㨯
䰓
髢
髱
髨
䰖
鬕
髥
鬀
鬒
鬗
䰒
䰀
㰙
儽
鷤
癯
䌯
攫
轣
蠳
䂂
變
䮷
䲌
