Bản dịch của từ 鬡 trong tiếng Việt
鬡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Níng | ㄋㄧㄥˊ | n | ing | thanh sắc |
鬡 (Danh từ)
【níng】
01
Đầu tóc rối bù
鬇鬡:头发蓬松
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
- Các biến thể:
- 鬤, 𨲸
- Hình thái radical:
- ⿱髟寧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノ丶丶フ丶フ丶丶丨フ丨丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檸
凝
鑏
聍
㝕
獰
狞
寕
橣
嚀
甯
聹
鬃
髽
鬆
鬀
鬠
䰉
鬉
䰆
䰖
䰏
髲
鬟
䫶
纗
䭦
㚁
矗
鑫
囓
䝔
釂
齲
穲
鱥
鬇鬡
