Bản dịch của từ 鬢 trong tiếng Việt
鬢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìn | ㄅㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
鬢 (Danh từ)
【bìn】
01
Tóc mai, tóc bên thái dương gần tai (như tóc mai của người lớn tuổi hay trong trang phục cổ truyền)
臉旁靠近耳朵的頭髮:~髮(fà)。~角。~絲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bìn】【ㄅㄧㄣˋ】【BẬN】
- Các biến thể:
- 髩, 鬂, 鬓, 𨲺, 𩬆, 𩯫, 𩯭
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,賓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノ丶丶フ一丨ノノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臏
膑
髌
䚔
鬂
髕
殡
儐
䐔
殯
擯
鬓
䯯
鬒
䯳
䰂
䰅
鬈
䯱
髮
鬜
䯼
䯮
髬
癲
灠
㿚
顰
躟
鱡
纗
籬
羈
䟑
䤘
囍
