Bản dịch của từ 鬣毛 trong tiếng Việt

鬣毛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

鬣毛 (Danh từ)

liè máo
01

Bờm lông

某些动物颈部、背部等处长而硬的毛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬣毛

liè

máo

Các từ liên quan

鬣刺
鬣封
鬣戟
鬣狗
鬣疬
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
鬣
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆP】
Các biến thể:
㲱, 䝓, 鬛, 𣰫, 𨲲, 𩮊, 𩮓, 𩮮, 𩯓, 𩯝, 𩯻, 𩰇, 𩮻, 𩰆
Hình thái radical:
⿱,髟,巤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノフフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép