Bản dịch của từ 鬣疬 trong tiếng Việt

鬣疬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

鬣疬 (Danh từ)

liè lì
01

Một loại bệnh ngoài da (tổn thương da, lở loét) — chữ 鬣疬 cổ nghĩa tương tự các u lở, ghẻ lở trên da

鬎疬。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬣疬

liè

Các từ liên quan

鬣刺
鬣封
鬣戟
鬣毛
鬣狗
疬疡
疬疡风
鬣
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆP】
Các biến thể:
㲱, 䝓, 鬛, 𣰫, 𨲲, 𩮊, 𩮓, 𩮮, 𩯓, 𩯝, 𩯻, 𩰇, 𩮻, 𩰆
Hình thái radical:
⿱,髟,巤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノフフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép