Bản dịch của từ 鬣蜥 trong tiếng Việt
鬣蜥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
鬣蜥 (Danh từ)
【liè xī】
01
Thằn lằn gai
一种爬行动物,通常生活在热带地区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬣蜥
liè
鬣
xī
蜥
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆP】
- Các biến thể:
- 㲱, 䝓, 鬛, 𣰫, 𨲲, 𩮊, 𩮓, 𩮮, 𩯓, 𩯝, 𩯻, 𩰇, 𩮻, 𩰆
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,巤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノフフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冽
聗
䬅
颲
烮
姴
㭩
栵
䶛
㸹
㲱
烈
䰌
髩
䰍
鬝
䰎
髠
䯶
鬙
䰕
䰁
䯽
䯰
䮽
䲖
躣
鼟
齺
豒
鼊
矡
鸑
彠
齸
䶴
鬣狗
鬣蜥
鬣毛
美洲鬣蜥
