Bản dịch của từ 鬤 trong tiếng Việt
鬤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ráng | ㄖㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
鬤 (Tính từ)
【ráng】
01
(Tóc) rối bù, lộn xộn như mái tóc chưa chải.
(头发)散乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ráng】【ㄖㄤˊ】【RÁNG】
- Các biến thể:
- 鬡, 𣰶, 𨳃
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,襄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿丶一丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禳
躟
穰
獽
䉴
蘘
瓤
瀼
穣
勷
㚂
儴
鬖
鬀
鬘
䯻
髩
髤
鬑
䰈
鬁
鬣
髽
䰁
䶵
䶐
驩
鑼
豓
鑾
纜
鬰
驤
鑻
䌵
讞
