Bản dịch của từ 鬧 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

nào
01

Ồn ào, không yên tĩnh như chợ náo nhiệt, ồn ào như tiếng người cãi nhau

不安靜:~市。熱~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm phiền, quấy rầy, gây rối như tâm trí bị xáo trộn

攪擾:~心。~騰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chơi đùa, trêu chọc, vui vẻ như trò đùa hay tiệc cưới rộn ràng

戲耍,耍笑:戲~。~洞房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Phát sinh, xảy ra (bệnh tật hoặc tai họa), như bị bệnh hoặc gặp sự cố

發生(疾病或災害):~病。~事。~水災。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Bộc phát cảm xúc, như nổi giận hoặc thể hiện tâm trạng

發洩,發作:~氣。~情緒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Sôi động, tràn đầy sức sống và khí thế, như mùa xuân rực rỡ hay lễ hội đèn lồng

生機勃勃,旺盛,聲勢浩大,熱火朝天地搞:紅杏枝頭春意~。~元宵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鬧
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Các biến thể:
閙, 闹, 𠅈, 𠆴, 𠇰, 𡗚, 𢂂
Hình thái radical:
⿵,鬥,市
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一一丨一丨丶一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép