Bản dịch của từ 鬩 trong tiếng Việt
鬩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
鬩 (Động từ)
【xì】
01
Cãi cọ, tranh chấp (như anh em khích nhau trong nhà, gây bất hòa)
(會意。從鬥,從兒,兒亦(ní)聲。兒,善訟者。本義:不和,爭吵) 同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
- Các biến thể:
- 䦧, 阋, 𧨃, 𩰕
- Hình thái radical:
- ⿵,鬥,兒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬥
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨一一丨一丨ノ丨一フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繫
㸍
䮎
稧
䜁
㿇
䦧
䛥
戱
覤
呬
阋
鬥
鬨
鬫
鬬
䰘
䰗
鬮
鬦
鬪
鬧
鬭
㿐
嚜
䇔
㩦
襟
鎭
豃
癓
䉋
簡
彝
鬶
