Bản dịch của từ 鬭 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋdouthanh huyền

(Tính từ)

dòu
01

Đấu; như 'đấu khẩu; đấu tranh; đấu võ; chiến đấu'; tranh đấu

争斗、打斗的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鬭
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẤU】
Các biến thể:
鬥, 閗, 闘, 鬦, 鬪, 𧯞, 𨴜, 𨶜, 𨷵, 𩰑, 𩰒, 𩰖
Hình thái radical:
⿵,鬥,斲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一一丨一丨丨一フ一フ丨フ一フ一丨一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép