Bản dịch của từ 鬮 trong tiếng Việt
鬮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
鬮 (Danh từ)
【jiū】
01
〔bốc cưu〕giấy hoặc vật nhỏ được đánh dấu để bốc thăm, quyết định thắng thua hoặc việc gì đó (như bốc thăm trúng thưởng).
〔抓~〕為了賭勝負或決定事情而各自抓取做好記號的紙團等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giấy hoặc vật nhỏ dùng trong việc bốc cưu.
抓鬮時用的紙團等。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
- Các biến thể:
- 䦰, 䰗, 阄, 𨵜, 𨷺, 𩰘
- Hình thái radical:
- ⿵,鬥,龜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬥
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨一一丨一丨ノ丨フ一一丨フフ一一フ一一フノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揫
牞
㧃
樛
纠
揪
𠃏
萛
摎
丩
䆒
啾
鬫
鬧
鬥
䰗
鬦
鬨
䰘
鬩
鬪
鬬
鬭
䪍
轥
㘜
釁
靊
虌
顴
釃
鸓
灦
䭧
䨹
