Bản dịch của từ 鬯 trong tiếng Việt

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàng

ㄔㄤˋchangthanh huyền

(Danh từ)

chàng
01

Rượu xưởng (một thứ rượu cúng thời xưa)

古代祭祀用的一种香酒,用黑黍和香草酿制而成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

chàng
01

Thông suốt; êm thấm; suôn sẻ; thoải mái; vui vẻ

〈书〉同“畅”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鬯
Bính âm:
【chàng】【ㄔㄤˋ】【SƯỞNG】
Các biến thể:
𥠴, 𢀺, 𢗺
Hình thái radical:
⿱,𠚍,匕
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶丶丶丶フ丨ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép