Bản dịch của từ 鬲子 trong tiếng Việt

鬲子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

ㄌㄧˋlithanh huyền

鬲子 (Danh từ)

gé zǐ
01

Ô vuông, ô lưới.

格子。鬲,通“隔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬲子

zi

Các từ liên quan

鬲咽
鬲塞
鬲如
鬲山
鬲并
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
鬲
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
㽁, 䥶, 䰛, 䰜, 鎘, 鑠, 鬴, 𨬑, 𨯱, 𩰲, 𩱇, 𩱔, 𡑾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép