Bản dịch của từ 鬲山 trong tiếng Việt

鬲山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

ㄌㄧˋlithanh huyền

鬲山 (Danh từ)

gé shān
01

Tên một ngọn núi, được cho là nơi vua Hạ Kiệt chết.

山名。相传为夏桀的死地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬲山

shān

Các từ liên quan

鬲咽
鬲塞
鬲如
鬲子
鬲并
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
鬲
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
㽁, 䥶, 䰛, 䰜, 鎘, 鑠, 鬴, 𨬑, 𨯱, 𩰲, 𩱇, 𩱔, 𡑾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép