Bản dịch của từ 鬲并 trong tiếng Việt

鬲并

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

ㄌㄧˋlithanh huyền

鬲并 (Danh từ)

gé bìng
01

Nạn thiên tai, thảm họa tự nhiên

谓水灾﹑旱灾频至。泛指自然灾害多。鬲,通“隔”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬲并

bìng

Các từ liên quan

鬲咽
鬲塞
鬲如
鬲子
鬲山
并且
并世
并世无两
并举
鬲
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
㽁, 䥶, 䰛, 䰜, 鎘, 鑠, 鬴, 𨬑, 𨯱, 𩰲, 𩱇, 𩱔, 𡑾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép