Bản dịch của từ 鬲指声 trong tiếng Việt

鬲指声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

ㄌㄧˋlithanh huyền

鬲指声 (Danh từ)

gé zhǐ shēng
01

Âm thanh phát ra khi hai nốt nhạc gần nhau trong âm nhạc.

即隔指声。鬲,通“隔”。词曲上指两个字的字音在宫商乐律中相邻或相隔很近。因其在管乐器上发声前后相连或只隔一孔,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬲指声

zhǐ

shēng

Các từ liên quan

鬲咽
鬲塞
鬲如
鬲子
鬲山
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
鬲
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
㽁, 䥶, 䰛, 䰜, 鎘, 鑠, 鬴, 𨬑, 𨯱, 𩰲, 𩱇, 𩱔, 𡑾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép