Bản dịch của từ 鬲昆 trong tiếng Việt
鬲昆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
鬲昆 (Danh từ)
【gé kūn】
01
Tên một quốc gia nhỏ ở phía Bắc thời nhà Tần, bị Hung Nô tiêu diệt.
秦时北方小国名。在匈奴北,汉初为匈奴所灭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬲昆
gé
鬲
kūn
昆
Các từ liên quan
鬲咽
鬲塞
鬲如
鬲子
鬲山
昆丘
昆仍
昆从
昆仑
昆仑丘
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 㽁, 䥶, 䰛, 䰜, 鎘, 鑠, 鬴, 𨬑, 𨯱, 𩰲, 𩱇, 𩱔, 𡑾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鬲
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ丶ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葛
胳
㠷
䫦
䕻
鉻
轕
蛒
騔
滆
愅
鎑
藶
栛
䔧
婯
䬅
櫪
莅
瓅
癧
䴡
囇
唳
鬶
䰛
鬹
鬳
䰞
鬻
鬷
鬸
鬺
鬵
䰜
䰚
猁
軕
㻅
莗
砝
恚
敖
䍩
㤣
剘
𠉳
焒
