Bản dịch của từ 鬲氏 trong tiếng Việt

鬲氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

ㄌㄧˋlithanh huyền

鬲氏 (Danh từ)

gé shì
01

Tên một quốc gia cổ xưa, tương ứng với quốc gia cổ.

古国名。即鬲国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬲氏

shì

Các từ liên quan

鬲咽
鬲塞
鬲如
鬲子
鬲山
氏号
氏姓
氏族
氏胄
鬲
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
㽁, 䥶, 䰛, 䰜, 鎘, 鑠, 鬴, 𨬑, 𨯱, 𩰲, 𩱇, 𩱔, 𡑾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép