Bản dịch của từ 鬵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

(Danh từ)

qín
01

Nồi sắt lớn

大铁锅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái vạc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Biến thể của [zèng], nồi cơm điện

Variant of 甑 [zèng], rice pot

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鬵
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẨM】
Các biến thể:
𢑋, 𩰿, 𩱠, 𩱕, 𩱩
Hình thái radical:
⿱⿰旡旡鬲
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一フノフ一丨フ一丨フ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép