Bản dịch của từ 鬸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

liù
01

Cái nồi hấp gạo truyền thống, giống như chiếc nồi đất dùng để đồ xôi (giúp nhớ: 'lục' như 'lục đục' trong nồi hấp)

甑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鬸
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鬲,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丶丿一丨丿乚丶乚丿丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép