Bản dịch của từ 鬺 trong tiếng Việt
鬺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāng | ㄕㄤ | N/A | N/A | N/A |
鬺 (Động từ)
【shāng】
01
Nấu thịt thú để dâng cúng thần linh (nhớ câu 'thương thịt' như nấu thịt để cúng).
烹煮牲肉以祭祀:“禹收九牧之金,铸九鼎,皆尝亨(烹)~上帝鬼神。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𩰱, 𩱐, 𩱑, 䵼
- Hình thái radical:
- ⿰,鬲,𬀷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬲
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丨乚丶丿一丨丿一丨乚一一一丿乚丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殇
傷
觞
商
謪
螪
湯
汤
熵
漡
墒
滳
鬷
䰝
鬲
䰛
䰚
䰜
鬻
鬳
鬴
鬶
鬵
䰙
騹
顦
㿨
麝
譹
齨
爖
蠤
礰
䦲
䆌
䂀
