Bản dịch của từ 鬻博 trong tiếng Việt
鬻博
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
鬻博 (Danh từ)
【yù bó】
01
Danh xưng cổ: hai vị anh hùng thời cổ (một cách gọi tập hợp của 夏育 và 博), tức những người dũng mãnh, hào kiệt thời xưa.
古代猛士夏育﹑申博的合称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬻博
yù
鬻
bó
博
Các từ liên quan
鬻业
鬻举
鬻义
鬻伎
鬻儿卖女
博习
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 㣃, 俼, 儥, 粥, 𢑍, 𢑎, 𩱙, 𧷏, 𧸇, 𩱌
- Hình thái radical:
- ⿱,粥,鬲
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 鬲
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶ノ一丨ノ丶フ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳚
俞
㦽
粖
䜡
喻
浴
悆
媀
肀
鵒
妪
鬸
鬵
䰜
鬷
䰙
鬴
䰝
鬶
䰛
鬳
鬲
䰚
䰎
囅
蘿
䃸
贘
躗
䪜
籘
鼜
䪰
䯫
蠨
炫鬻
獯鬻
卖官鬻爵
