Bản dịch của từ 鬻卦 trong tiếng Việt

鬻卦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

鬻卦 (Động từ)

yù guà
01

Lấy việc xem bói (bốc quẻ) làm nghề kiếm sống; hành nghề thầy bói

以占卜谋生。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬻卦

guà

Các từ liên quan

鬻业
鬻举
鬻义
鬻伎
鬻儿卖女
卦候
卦卖
卦变
卦名诗
鬻
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
㣃, 俼, 儥, 粥, 𢑍, 𢑎, 𩱙, 𧷏, 𧸇, 𩱌
Hình thái radical:
⿱,粥,鬲
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ一丨ノ丶フ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép