Bản dịch của từ 鬻奇 trong tiếng Việt

鬻奇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

鬻奇 (Động từ)

yù qí
01

Bán hàng hiếm, rao bán những đồ quý hiếm hoặc ít gặp

出售稀见货物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬻奇

Các từ liên quan

鬻业
鬻举
鬻义
鬻伎
鬻儿卖女
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
鬻
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
㣃, 俼, 儥, 粥, 𢑍, 𢑎, 𩱙, 𧷏, 𧸇, 𩱌
Hình thái radical:
⿱,粥,鬲
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ一丨ノ丶フ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép