Bản dịch của từ 鬻妾 trong tiếng Việt

鬻妾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

鬻妾 (Danh từ)

yù qiè
01

Nô tài nữ bán thân (người đàn bà bị bán làm thiếp/ở làm gái hầu), tức “gái bán mình” trong hoàn cảnh nô lệ

指卖身的女奴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬻妾

qiè

Các từ liên quan

鬻业
鬻举
鬻义
鬻伎
鬻儿卖女
妾人
妾侍
妾势
妾妃
妾妇
鬻
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
㣃, 俼, 儥, 粥, 𢑍, 𢑎, 𩱙, 𧷏, 𧸇, 𩱌
Hình thái radical:
⿱,粥,鬲
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ一丨ノ丶フ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép