Bản dịch của từ 鬻子 trong tiếng Việt

鬻子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

鬻子 (Danh từ)

yù zǐ
01

Thuật ngữ sử dụng trong sách cổ: ám chỉ con gấu (có người cho rằng đó là người bán gấu hoặc người có quan hệ họ hàng với gấu); nó là một từ cổ xưa và hiếm khi được sử dụng trong thời hiện đại.

4.指鬻熊。

Ví dụ
02

Bán con (bán con cái, bán trẻ em); hành động đem con đi bán

1.卖儿女。

Ví dụ
03

Chỉ việc nuôi con (như '育子') — nuôi dưỡng con cái

3.犹育子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bị bán (con cái bị đem bán); đứa con bị bán đi

2.引申指被卖之子女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬻子

zi

Các từ liên quan

鬻业
鬻举
鬻义
鬻伎
鬻儿卖女
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
鬻
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
㣃, 俼, 儥, 粥, 𢑍, 𢑎, 𩱙, 𧷏, 𧸇, 𩱌
Hình thái radical:
⿱,粥,鬲
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ一丨ノ丶フ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép