Bản dịch của từ 鬻德 trong tiếng Việt

鬻德

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

鬻德 (Động từ)

yù dé
01

Ban phát đức, truyền bá ân đức; làm việc thiện, bố thí để tỏ lòng nhân từ (Hán–Việt: 鬻德 = bán/trao đức, nhưng nghĩa thực là 'phát tán/ban bố đức').

犹言施德泽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬻德

Các từ liên quan

鬻业
鬻举
鬻义
鬻伎
鬻儿卖女
德举
德义
鬻
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
㣃, 俼, 儥, 粥, 𢑍, 𢑎, 𩱙, 𧷏, 𧸇, 𩱌
Hình thái radical:
⿱,粥,鬲
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ一丨ノ丶フ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép