Bản dịch của từ 鬻渡 trong tiếng Việt

鬻渡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

鬻渡 (Động từ)

yù dù
01

Làm nghề đò, chuyên chở người bằng đò (lấy việc làm đò làm kế sinh nhai)

指以摆渡为谋生之业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬻渡

Các từ liên quan

鬻业
鬻举
鬻义
鬻伎
鬻儿卖女
渡口
渡场
渡头
鬻
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
㣃, 俼, 儥, 粥, 𢑍, 𢑎, 𩱙, 𧷏, 𧸇, 𩱌
Hình thái radical:
⿱,粥,鬲
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ一丨ノ丶フ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép