Bản dịch của từ 鬻爵 trong tiếng Việt

鬻爵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

鬻爵 (Động từ)

yù jué
01

Bán quan chức; rao bán chức vị (bằng tiền hoặc lợi lộc)

2.指出卖官职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bán phẩm hàm, bán chức tước (bán quyền, bán danh vị); xuất bán quyền thế của tước vị

1.出卖爵位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬻爵

jué

Các từ liên quan

鬻业
鬻举
鬻义
鬻伎
鬻儿卖女
爵主
爵位
爵列
爵台
鬻
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
㣃, 俼, 儥, 粥, 𢑍, 𢑎, 𩱙, 𧷏, 𧸇, 𩱌
Hình thái radical:
⿱,粥,鬲
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ一丨ノ丶フ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép