Bản dịch của từ 鬻狱 trong tiếng Việt

鬻狱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

鬻狱 (Động từ)

yù yù
01

Nhận hối lộ rồi xử án thiên lệch; xét xử bỏ công bằng vì tiền (hối lộ).

受贿而枉断官司。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬻狱

Các từ liên quan

鬻业
鬻举
鬻义
鬻伎
鬻儿卖女
狱主
狱事
狱具
狱刑
鬻
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
㣃, 俼, 儥, 粥, 𢑍, 𢑎, 𩱙, 𧷏, 𧸇, 𩱌
Hình thái radical:
⿱,粥,鬲
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ一丨ノ丶フ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép