Bản dịch của từ 鬻猎 trong tiếng Việt

鬻猎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

鬻猎 (Động từ)

yù liè
01

Bán thú săn được để谋生; kiếm sống bằng việc bán thú săn (Hán-Việt: = dục/ bán)

卖猎物谋生。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬻猎

liè

Các từ liên quan

鬻业
鬻举
鬻义
鬻伎
鬻儿卖女
猎人
猎人笔记
猎俊
鬻
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
㣃, 俼, 儥, 粥, 𢑍, 𢑎, 𩱙, 𧷏, 𧸇, 𩱌
Hình thái radical:
⿱,粥,鬲
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ一丨ノ丶フ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép