Bản dịch của từ 鬻邪 trong tiếng Việt
鬻邪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
鬻邪 (Động từ)
【yù xié】
01
Bán hàng gian, tiêu thụ hàng hóa không đạt tiêu chuẩn hoặc trái quy định (gian thương, bán đồ dỏm)
销售不合规定标准的货物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬻邪
yù
鬻
xié
邪
Các từ liên quan
鬻业
鬻举
鬻义
鬻伎
鬻儿卖女
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 㣃, 俼, 儥, 粥, 𢑍, 𢑎, 𩱙, 𧷏, 𧸇, 𩱌
- Hình thái radical:
- ⿱,粥,鬲
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 鬲
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶ノ一丨ノ丶フ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳚
俞
㦽
粖
䜡
喻
浴
悆
媀
肀
鵒
妪
鬸
鬵
䰜
鬷
䰙
鬴
䰝
鬶
䰛
鬳
鬲
䰚
䰎
囅
蘿
䃸
贘
躗
䪜
籘
鼜
䪰
䯫
蠨
炫鬻
獯鬻
卖官鬻爵
