Bản dịch của từ 鬻鬻 trong tiếng Việt

鬻鬻

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

鬻鬻 (Thán từ)

yù yù
01

Tiếng tượng thanh mô tả âm thanh mảnh, mềm và kéo dài (giống tiếng rít thưa, kéo nhẹ). Hán-Việt: — (chữ hiếm, chủ yếu tượng thanh).

象声词。形容声音纤柔细长。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬻鬻

Các từ liên quan

鬻业
鬻举
鬻义
鬻伎
鬻儿卖女
鬻卖
鬻博
鬻卦
鬻口
鬻声钓世
鬻
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
㣃, 俼, 儥, 粥, 𢑍, 𢑎, 𩱙, 𧷏, 𧸇, 𩱌
Hình thái radical:
⿱,粥,鬲
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ一丨ノ丶フ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép