Bản dịch của từ 鬻鸡为凤 trong tiếng Việt

鬻鸡为凤

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

鬻鸡为凤 (Thành ngữ)

yù jī wéi fèng
01

Lấy thứ kém đánh tráo thành thứ tốt; làm giả, giả mạo để lừa người khác (ý:以次充好).

指以次充好,混淆优劣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬻鸡为凤

wéi

fèng

Các từ liên quan

鬻业
鬻举
鬻义
鬻伎
鬻儿卖女
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
为下
为丛驱雀
为主
为久
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
鬻
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
㣃, 俼, 儥, 粥, 𢑍, 𢑎, 𩱙, 𧷏, 𧸇, 𩱌
Hình thái radical:
⿱,粥,鬲
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ一丨ノ丶フ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép