Bản dịch của từ 鬼书 trong tiếng Việt

鬼书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼书 (Danh từ)

guǐ shū
01

Bí kíp quân sự kỳ lạ, kỳ bí; sách binh pháp mang tính huyền bí hoặc đặc dị

1.指神秘莫测的兵法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giấy/phiếu ghi kết quả khoa cử (trên bảng công bố) bằng mực nhạt, gọi là “quỷ thư” (giấy ghi danh thi cử bằng mực pha loãng)

3.科举考试揭榜以淡墨书之,称鬼书。

Ví dụ
03

Một kiểu chữ (kí tự) gọi là “鬼书” — thường chỉ loại chữ nét quái, biến thể hoặc chữ viết lộn, có vẻ kỳ dị/ma quái

2.一种字体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼书

guǐ

shū

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép