Bản dịch của từ 鬼仙 trong tiếng Việt

鬼仙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼仙 (Danh từ)

guǐ xiān
01

Hồn ma đã tu thành tiên; linh hồn sau khi chết hóa thành tiên (kết hợp ý 'ma' và 'tiên')

1.死后成仙。

Ví dụ
02

Ma tiên; chỉ những linh hồn (ma) có đạo lực hoặc giống như tiên — “ma mà như tiên”

2.指鬼中神仙。

Ví dụ
03

Người kỳ dị, khác thường; chỉ người có phong cách thơ/nhân cách quái dị, thoát tục (ví dụ: chỉ thi nhân Lý Hạ)

3.怪谲脱俗的人。指唐诗人李贺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼仙

guǐ

xiān

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép