Bản dịch của từ 鬼功石 trong tiếng Việt
鬼功石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
鬼功石 (Danh từ)
【guǐ gōng shí】
01
Loại mã não quý hiếm, đá quý có giá trị đặc biệt.
2.一种珍奇的玛瑙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại đá đặc biệt, còn gọi là “鬼国石” (Quỷ quốc thạch), thường liên quan đến truyền thuyết hoặc tên gọi cổ xưa.
1.亦称“鬼国石”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼功石
guǐ
鬼
gōng
功
shí
石
Các từ liên quan
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
功不唐捐
功不补患
功业
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攱
䞨
厬
軌
祪
诡
䍯
湀
䤥
朹
䁛
䣀
魉
魋
魀
魃
魇
䰟
魄
魌
魏
䰬
鬾
魖
姙
宩
㫞
釓
粀
巼
𠔖
砂
垘
浀
柾
昣
魔鬼
鬼混
酒鬼
穷鬼
搞鬼
小鬼
色鬼
鬼屋
鬼子
鬼魂
