Bản dịch của từ 鬼功神力 trong tiếng Việt

鬼功神力

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼功神力 (Tính từ)

guǐ gōng shén lì
01

Miêu tả điều gì đó tuyệt diệu, tinh xảo, vượt ngoài sức người có thể làm được.

形容事物精妙高超,非人力所能为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼功神力

guǐ

gōng

shén

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
功不唐捐
功不补患
功业
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
力不从愿
力不胜任
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép