Bản dịch của từ 鬼区 trong tiếng Việt

鬼区

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼区 (Danh từ)

guǐ qū
01

Vùng xa xôi hẻo lánh (chỗ xa, ít người lui tới)

1.边远地区。

Ví dụ
02

Khu vực có nhiều ma trú ẩn; vùng gọi là 'miền ma' (chữ Hán: = quỷ, = khu)

2.鬼集居之区域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼区

guǐ

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
区中
区中学
区中缘
区位
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép