Bản dịch của từ 鬼哭粟飞 trong tiếng Việt

鬼哭粟飞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼哭粟飞 (Tính từ)

guǐ kū sù fēi
01

Ma quỷ khóc, mô tả cảnh tượng bi thảm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼哭粟飞

guǐ

fēi

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
哭丧
哭丧棒
哭丧着脸
哭丧脸
粟土
粟文
粟斯
粟栗
粟特
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép