Bản dịch của từ 鬼器狼嚎 trong tiếng Việt

鬼器狼嚎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼器狼嚎 (Tính từ)

guǐ qì láng háo
01

Miêu tả tiếng kêu chói tai, nó mang ý nghĩa xúc phạm: một tiếng hú như ma, chói tai và đáng ghét.

形容大声哭叫声音凄厉(含贬义)。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼器狼嚎

guǐ

láng

háo

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
器世间
器业
器乐
器二不匮
狼主
狼井
狼亢
嚎丧
嚎叫
嚎呼
嚎咷
嚎哭
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép