Bản dịch của từ 鬼囚 trong tiếng Việt

鬼囚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼囚 (Danh từ)

guǐ qiú
01

Ma bị囚禁被关押的鬼受束缚无法离开的幽灵可联想为被囚的鬼魂”)

被拘禁的鬼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼囚

guǐ

qiú

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép