Bản dịch của từ 鬼国 trong tiếng Việt
鬼国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
鬼国 (Danh từ)
【guǐ guó】
01
Tên gọi cổ đại của vùng đất hoặc bộ tộc được gọi là '鬼方' (Quỷ Phương) trong lịch sử Trung Quốc
2.即鬼方。
Ví dụ
02
Âm phủ, thế giới của ma quỷ và linh hồn người chết.
1.阴间,鬼的世界。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên một nước cổ phương Bắc trong thần thoại, giống như một vương quốc trong truyền thuyết
3.神话传说中的古北方国名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼国
guǐ
鬼
guó
国
Các từ liên quan
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攱
䞨
厬
軌
祪
诡
䍯
湀
䤥
朹
䁛
䣀
魉
魋
魀
魃
魇
䰟
魄
魌
魏
䰬
鬾
魖
姙
宩
㫞
釓
粀
巼
𠔖
砂
垘
浀
柾
昣
魔鬼
鬼混
酒鬼
穷鬼
搞鬼
小鬼
色鬼
鬼屋
鬼子
鬼魂
