Bản dịch của từ 鬼国石 trong tiếng Việt

鬼国石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼国石 (Danh từ)

guǐ guó shí
01

Tên gọi khác của “鬼功石”, là tên một loại đá hoặc vật thể đặc biệt có liên quan đến truyền thuyết hoặc văn hóa dân gian.

见“鬼功石”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼国石

guǐ

guó

shí

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
国丈
国丧
国中之国
石丈
石丈人
石上草
石中美
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép