Bản dịch của từ 鬼头鱼 trong tiếng Việt

鬼头鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼头鱼 (Danh từ)

guǐ tóu yú
01

Tên của một loài cá có đầu trông kỳ quái/đen xì (theo chữ Hán: 'đầu như ma'), tức cá mũi nhọn hoặc cá mặt dữ (cá biển tên gọi phổ thông)

状狞恶,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼头鱼

guǐ

tóu

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
头一无二
头七
头上
头上安头
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép