Bản dịch của từ 鬼妻 trong tiếng Việt

鬼妻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼妻 (Danh từ)

guǐ qī
01

Vợ đã chết (người góa), chữ Hán gợi nghĩa “vợ của người đã mất” — tương đương góa phụ

死人之妻,寡妇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼妻

guǐ

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép