Bản dịch của từ 鬼婆婆 trong tiếng Việt

鬼婆婆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼婆婆 (Danh từ)

guǐ pó pó
01

Chỉ nữ thần; bà tiên/ bà thánh (cách gọi dân gian cho nữ thần)

1.指女神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại ma nữ; bà già ma (chỉ nữ hồn ma)

2.指女鬼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼婆婆

guǐ

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép