Bản dịch của từ 鬼子孙 trong tiếng Việt

鬼子孙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼子孙 (Danh từ)

guǐ zi sūn
01

Chửi mắng, mắng nhiếc (một từ tục, miệt thị: gọi ai đó là “đồ con cháu quỷ”), mang sắc thái xúc phạm mạnh

詈词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼子孙

guǐ

sūn

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép