Bản dịch của từ 鬼子敢尔 trong tiếng Việt

鬼子敢尔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

鬼子敢尔 (Tính từ)

guǐ zi gǎn ěr
01

口语带辱骂)“你竟敢这样!”带有斥责惊讶和轻蔑的语气其中鬼子是骂人话意指卑劣的人或敌人

鬼子:骂人的话;敢尔:竟敢如此。斥责人竟敢如此大胆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼子敢尔

guǐ

zi

gǎn

ěr

Các từ liên quan

鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
敢不听命
敢不唯命
敢不如命
敢不承命
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
鬼
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Các biến thể:
𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép