Bản dịch của từ 鬼子母 trong tiếng Việt
鬼子母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
鬼子母 (Danh từ)
【guǐ zi mǔ】
01
Tên một vị thần/phụ nữ trong Phật giáo (鬼子母,梵名诃梨帝南) — nguyên là ác thần ăn trẻ con, sau được Phật độ hóa trở thành vị thần bảo hộ trẻ em.
佛教神名。梵名诃梨帝南,义译为欢喜。晋末凉译为鬼子母。王舍城娑多药叉之女,既嫁,生五百儿。发恶愿欲尽食王舍城中他家之小儿。经佛度化﹐转为保护小儿之神。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬼子母
guǐ
鬼
zi
子
mǔ
母
Các từ liên quan
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
母临
母亲
母亲河
母以子贵
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
- Các biến thể:
- 𢇼, 𢧩, 𣆠, 𤱲, 𩲚, 𩲞, 𩲡, 𩳉, 𩳹, 𩴿, 𢝾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攱
䞨
厬
軌
祪
诡
䍯
湀
䤥
朹
䁛
䣀
魉
魋
魀
魃
魇
䰟
魄
魌
魏
䰬
鬾
魖
姙
宩
㫞
釓
粀
巼
𠔖
砂
垘
浀
柾
昣
魔鬼
鬼混
酒鬼
穷鬼
搞鬼
小鬼
色鬼
鬼屋
鬼子
鬼魂
